Wheelchair Access Là Gì

  -  

Giao tiếp Tiếng Anh theo chủ đề luôn là phần kiến thức quan trọng và cần thiết với những ai đang học Tiếng Anh. Bài viết này vietnamyounglions.vn sẽ giới thiệu cho các bạn những câu tiếng anh thường dùng để đăng ký đặt phòng khách sạn

Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, vietnamyounglions.vn đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm "Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề" nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình họcAnh ngữ giao tiếp. Bài viết này vietnamyounglions.vn muốn giới thiệu đến các bạn "Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng để đặt phòng khách sạn".Duới đây là một số các câu bạn sẽ cần dùng khi đặt phòng khách sạn.Bạn đang xem: Wheelchair access là gì

1.


Bạn đang xem: Wheelchair access là gì


Xem thêm: Danh Sách Tập Của Running Man Vượt Sông Hàn, There’S A Virtual Fan Meeting In September

Kiểm tra khách sạn còn phòng hay không?
-Do you have any vacancies? _Khách sạn có còn phòng trống không?-From what date? _Trống từ ngày nào?-For how many nights? _Anh/chị muốn ở bao nhiêu đêm?-How long will you be staying for? _ Anh/chị muốn ở bao lâu?Ex: One night _Một đêmTwo nights _Hai đêmA week _Một tuầnA fortnight (tiếng Anh Mỹ: two weeks) _Hai tuần-What sort of room would you like? _Anh/chị thích phòng loại nào?-I'd like a … _Tôi muốn đặt một …Ex: single room _phòng đơndouble room _phòng một giường đôitwin room _phòng hai giường đơntriple room _phòng ba giường đơnsuite _phòng to cao cấp




Xem thêm: Ẩm Thực Đường Phố Thái Lan: 14 Món Ăn Không Thể Bỏ Qua, Ẩm Thực Thái Lan

*

-I'd like a room with … _Tôi muốn đặt một phòng có …Ex: an en-suite bathroom _buồng tắm trong phònga bath _bồn tắma shower _vòi hoa sena view _ngắm được cảnha sea view _nhìn ra biểna balcony _có ban công-I'd like … _Tôi muốn loại phòng …Ex: half board _bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tốifull board _bao gồm tiền ăn cả ngày-Could we have an extra bed?Anh/chị có thể xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?

Hỏi về thiết bị phòng-Does the room have …? _Trong phòng có … không?Ex: internet access _mạng internetair conditioning _điều hòatelevision _vô tuyến-Is there a …? _Khách sạn có … không?Ex: swimming pool _bể bơisauna _phòng tắm hơigym _phòng tập thể dụcbeauty salon _thẩm mỹ việnlift _thang máy-Do you allow pets? _Khách sạn có cho mang vật nuôi vào không?-Do you have wheelchair access? _Khách sạn có lối đi cho xe đẩy không?-Do you have a car park? _Khách sạn có bãi đỗ xe không?-The room has a shared bathroom _Phòng này có phòng tắm chung

3. Thỏa thuận về điều khoản-What's the price per night? _Giá phòng một đêm bao nhiêu?-Is breakfast included? _Có bao gồm bữa sáng không?-That's a bit more than I wanted to pay _Giá phòng hơi cao hơn mức tôi muốn trả-Can you offer me any discount? _Anh/chị có thể giảm giá được không?-Have you got anything …? _Khách sạn có phòng nào …không?Ex: cheaper _rẻ hơnbigger _to hơnquieter _yên tĩnh hơn-Could I see the room? _Cho tôi xem phòng được không?

4. Đặt phòng-OK, I'll take it _Tôi sẽ lấy phòng này-I'd like to make a reservation _Tôi muốn đặt phòng-What's your name, please? _Tên anh/chị là gì?-Could I take your name? _Xin anh/chị cho biết tên-Can I take your …? _Xin anh/chị cho biết …?Ex: credit card number _số thẻ tín dụngtelephone number số điện thoại-What time will you be arriving? _Mấy giờ anh/chị sẽ đến nơi?

5. Các dòng chữ bạn có thể gặp-Vacancies _Còn phòng-No vacancies _Không còn phòng

vietnamyounglions.vn hy vọng với những chia sẻ này sẽ hữu ích cho các bạn. Đừng quên NOTE lại bài viết để sử dụng khi cần nha.Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!!vietnamyounglions.vn TEAM.